Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "pha trà" (1)

pha trà
phát
Tiếng Anh Động từbrewing tea
Từ vựng của tôi
Ông tôi thường pha trà vào buổi sáng.
My grandfather often brews tea in the morning.

swap_horiz Từ liên quan "pha trà" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "pha trà" (1)

Ông tôi thường pha trà vào buổi sáng.
My grandfather often brews tea in the morning.